congo red

Học thuật
Thân thiện
congo red

A scientist adds a drop of congo red solution to a clear liquid in a test tube.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuốc nhuộm màu nâu đỏ: Một loại thuốc nhuộm azo màu đỏ nâu, được sử dụng rộng rãi trong phòng thí nghiệm.
    • Chất chỉ thị pH hóa học: "Congo red" được dùng làm chất chỉ thị để xác định tính axit hoặc bazơ của dung dịch; chuyển sang màu đỏ trong môi trường bazơ màu xanh lam trong môi trường axit.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The scientist added a drop of congo red to the solution to test its pH. (Nhà khoa học thêm một giọt congo red vào dung dịch để kiểm tra độ pH của .)
    • Congo red is commonly used in histology to stain amyloid proteins. (Congo red thường được sử dụng trong mô học để nhuộm các protein amyloid.)
    • The color change of congo red from red to blue indicates an acidic environment. (Sự thay đổi màu sắc của congo red từ đỏ sang xanh lam cho thấy một môi trường axit.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Congo red staining": Kỹ thuật nhuộm Congo red.

    • Congo red staining is a key method for detecting amyloid deposits in tissue samples. (Kỹ thuật nhuộm Congo red một phương pháp quan trọng để phát hiện các lắng đọng amyloid trong mẫu .)
  • "Congo red test": Phép thử Congo red.

    • The congo red test confirmed the presence of cellulose in the sample. (Phép thử Congo red đã xác nhận sự có mặt của cellulose trong mẫu.)
Biến thể từ gần giống
  • Azo dye (n): Thuốc nhuộm azo (một nhóm thuốc nhuộm tổng hợp "congo red" thuộc về).
  • pH indicator (n): Chất chỉ thị pH (chỉ định chung cho các chất như "congo red", phenolphthalein, litmus).
Từ đồng nghĩa
  • Chemical indicator: Chất chỉ thị hóa học (trong ngữ cảnh dùng để xác định pH).
  • Dye: Thuốc nhuộm, chất nhuộm (nghĩa chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng "congo red" danh từ kỹ thuật, không phrasal verb đi kèm.)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng "congo red" thuật ngữ khoa học chuyên ngành, không thành ngữ thông dụng.)

congo red

A scientist adds a drop of congo red solution to a clear liquid in a test tube.

Noun
  1. thuốc nhuộm màu nâu đỏ, dùng làm vật chỉ thị chất hóa học PH.